wait (sự chờ đợi) và postpone (hoãn lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wait | postpone | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chờ đợi | hoãn lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
wait — sự chờ đợi
A delay.
- I had a very long wait at the airport security check. — sự chờ đợi → Học chi tiết từ wait
postpone — hoãn lại
Từ postpone thường dùng với nghĩa hoãn lại.
- ... postpone ... — Ví dụ với postpone. → Học chi tiết từ postpone
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wait | Dùng postpone |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự chờ đợi | hoãn lại |
| Gợi ý | Chọn wait khi muốn nhấn sắc thái "sự chờ đợi". | Chọn postpone khi muốn nhấn "hoãn lại". |
Câu hỏi thường gặp
wait hay postpone? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wait · /tu-dien/postpone.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt