request (lời thỉnh cầu) và postulation (sự thừa nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| request | postulation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời thỉnh cầu | sự thừa nhận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
request — lời thỉnh cầu
Act of requesting (with the adposition at in the presence of possessives, and on in their absence).
- The server returned a 404 error to the HTTP request. — lời thỉnh cầu → Học chi tiết từ request
postulation — sự thừa nhận
Từ postulation thường dùng với nghĩa sự thừa nhận.
- ... postulation ... — Ví dụ với postulation. → Học chi tiết từ postulation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng request | Dùng postulation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời thỉnh cầu | sự thừa nhận |
| Gợi ý | Chọn request khi muốn nhấn sắc thái "lời thỉnh cầu". | Chọn postulation khi muốn nhấn "sự thừa nhận". |
Câu hỏi thường gặp
request hay postulation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/request · /tu-dien/postulation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt