---
title: wealth và poverty khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt wealth vs poverty: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: wealth
wordB: poverty
h1: Phân biệt wealth và poverty
---
**wealth** (sự giàu có) và **poverty** (sự nghèo nàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **wealth** | **poverty** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự giàu có | sự nghèo nàn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## wealth — sự giàu có
a large amount of money, valuable possessions, or other riches; all the valuable things that a person or place owns or has access to
- *The family's wealth came from generations of successful business ventures.* — Sự giàu có của gia đình xuất phát từ nhiều thế hệ hoạt động kinh doanh thành công.
→ [Học chi tiết từ wealth](/tu-dien/wealth)
## poverty — sự nghèo nàn
The quality or state of being poor; lack of money
- *poverty of soil* — sự nghèo nàn
→ [Học chi tiết từ poverty](/tu-dien/poverty)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **wealth** | Dùng **poverty** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự giàu có | sự nghèo nàn |
| Gợi ý | Chọn **wealth** khi muốn nhấn sắc thái "sự giàu có". | Chọn **poverty** khi muốn nhấn "sự nghèo nàn". |
## Câu hỏi thường gặp
**wealth hay poverty?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/wealth](/tu-dien/wealth) · [/tu-dien/poverty](/tu-dien/poverty).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
