---
title: strong và powerful khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt strong vs powerful: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: strong
wordB: powerful
h1: Phân biệt strong và powerful
---
**strong** (bền) và **powerful** (hùng mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **strong** | **powerful** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bền | hùng mạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## strong — bền
having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense
- *He is a strong man who can lift heavy boxes.* — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng.
→ [Học chi tiết từ strong](/tu-dien/strong)
## powerful — hùng mạnh
Having, or capable of exerting power, potency or influence.
- *Not very many (of them) had been damaged.* — hùng mạnh
→ [Học chi tiết từ powerful](/tu-dien/powerful)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **strong** | Dùng **powerful** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bền | hùng mạnh |
| Gợi ý | Chọn **strong** khi muốn nhấn sắc thái "bền". | Chọn **powerful** khi muốn nhấn "hùng mạnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**strong hay powerful?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/strong](/tu-dien/strong) · [/tu-dien/powerful](/tu-dien/powerful).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
