practice (thực hành) và training (sự dạy dỗ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| practice | training | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hành | sự dạy dỗ |
practice — thực hành
Repetition of an activity to improve a skill.
- He will need lots of practice with the lines before he performs them. — thực hành → Học chi tiết từ practice
training — sự dạy dỗ
To practice an ability.
- She trained seven hours a day to prepare for the Olympics. — sự dạy dỗ → Học chi tiết từ training
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng practice | Dùng training |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hành | sự dạy dỗ |
| Gợi ý | Chọn practice khi muốn nhấn sắc thái "thực hành". | Chọn training khi muốn nhấn "sự dạy dỗ". |
Câu hỏi thường gặp
practice hay training? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/practice · /tu-dien/training.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt