eword.vn </> .md

Phân biệt practice và training

practice (thực hành) và training (sự dạy dỗ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

practice training
Nghĩa tiếng Việt thực hành sự dạy dỗ

practice — thực hành

Repetition of an activity to improve a skill.

training — sự dạy dỗ

To practice an ability.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng practice Dùng training
Nghĩa cốt lõi thực hành sự dạy dỗ
Gợi ý Chọn practice khi muốn nhấn sắc thái "thực hành". Chọn training khi muốn nhấn "sự dạy dỗ".

Câu hỏi thường gặp

practice hay training? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/practice · /tu-dien/training.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt