---
title: request và prayer khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt request vs prayer: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: request
wordB: prayer
h1: Phân biệt request và prayer
---
**request** (lời thỉnh cầu) và **prayer** (kinh cầu nguyện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **request** | **prayer** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lời thỉnh cầu | kinh cầu nguyện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## request — lời thỉnh cầu
Act of requesting (with the adposition at in the presence of possessives, and on in their absence).
- *The server returned a 404 error to the HTTP request.* — lời thỉnh cầu
→ [Học chi tiết từ request](/tu-dien/request)
## prayer — kinh cầu nguyện
Từ **prayer** thường dùng với nghĩa *kinh cầu nguyện*.
- *... prayer ...* — Ví dụ với **prayer**.
→ [Học chi tiết từ prayer](/tu-dien/prayer)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **request** | Dùng **prayer** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lời thỉnh cầu | kinh cầu nguyện |
| Gợi ý | Chọn **request** khi muốn nhấn sắc thái "lời thỉnh cầu". | Chọn **prayer** khi muốn nhấn "kinh cầu nguyện". |
## Câu hỏi thường gặp
**request hay prayer?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/request](/tu-dien/request) · [/tu-dien/prayer](/tu-dien/prayer).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
