---
title: prior và preceding khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt prior vs preceding: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: prior
wordB: preceding
h1: Phân biệt prior và preceding
---
**prior** (trước đó) và **preceding** (trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **prior** | **preceding** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trước đó | trước |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## prior — trước đó
existing or occurring before in time; higher in rank or importance; a member of clergy in charge of a priory
- *She had a prior commitment to another meeting, so she couldn't attend the event.* — Cô ấy đã có một cam kết trước đó với một cuộc họp khác, nên không thể tham dự sự kiện.
→ [Học chi tiết từ prior](/tu-dien/prior)
## preceding — trước
Từ **preceding** thường dùng với nghĩa *trước*.
- *... preceding ...* — Ví dụ với **preceding**.
→ [Học chi tiết từ preceding](/tu-dien/preceding)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **prior** | Dùng **preceding** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trước đó | trước |
| Gợi ý | Chọn **prior** khi muốn nhấn sắc thái "trước đó". | Chọn **preceding** khi muốn nhấn "trước". |
## Câu hỏi thường gặp
**prior hay preceding?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/prior](/tu-dien/prior) · [/tu-dien/preceding](/tu-dien/preceding).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
