---
title: preserve và spoil khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt preserve vs spoil: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: preserve
wordB: spoil
h1: Phân biệt preserve và spoil
---
**preserve** (bảo tồn) và **spoil** (chiến lợi phẩm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **preserve** | **spoil** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo tồn | chiến lợi phẩm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## preserve — bảo tồn
to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
- *We must preserve the rainforest for future generations.* — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai.
→ [Học chi tiết từ preserve](/tu-dien/preserve)
## spoil — chiến lợi phẩm
Từ **spoil** thường dùng với nghĩa *chiến lợi phẩm*.
- *... spoil ...* — Ví dụ với **spoil**.
→ [Học chi tiết từ spoil](/tu-dien/spoil)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **preserve** | Dùng **spoil** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bảo tồn | chiến lợi phẩm |
| Gợi ý | Chọn **preserve** khi muốn nhấn sắc thái "bảo tồn". | Chọn **spoil** khi muốn nhấn "chiến lợi phẩm". |
## Câu hỏi thường gặp
**preserve hay spoil?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/preserve](/tu-dien/preserve) · [/tu-dien/spoil](/tu-dien/spoil).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
