---
title: simulate và pretend khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt simulate vs pretend: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: simulate
wordB: pretend
h1: Phân biệt simulate và pretend
---
**simulate** (mô phỏng) và **pretend** (làm ra vẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **simulate** | **pretend** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mô phỏng | làm ra vẻ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## simulate — mô phỏng
to create a representation or model of something; to imitate or pretend to have or feel something
- *The pilot used a flight simulator to simulate different emergency situations before flying a real plane.* — Phi công sử dụng máy bay mô phỏng để mô phỏng các tình huống khẩn cấp khác nhau trước khi điều khiển máy bay thật.
→ [Học chi tiết từ simulate](/tu-dien/simulate)
## pretend — làm ra vẻ
To claim, to allege, especially when falsely or as a form of deliberate deception.
- *As children we used to go on "spying" missions around the neighbour's house, but it was all pretend.* — làm ra vẻ
→ [Học chi tiết từ pretend](/tu-dien/pretend)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **simulate** | Dùng **pretend** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mô phỏng | làm ra vẻ |
| Gợi ý | Chọn **simulate** khi muốn nhấn sắc thái "mô phỏng". | Chọn **pretend** khi muốn nhấn "làm ra vẻ". |
## Câu hỏi thường gặp
**simulate hay pretend?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/simulate](/tu-dien/simulate) · [/tu-dien/pretend](/tu-dien/pretend).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
