---
title: succeed và prevail khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt succeed vs prevail: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: succeed
wordB: prevail
h1: Phân biệt succeed và prevail
---
**succeed** (đạt được thành công) và **prevail** (+ against) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **succeed** | **prevail** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được thành công | + against |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- *She worked hard and succeeded in passing the exam.* — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ succeed](/tu-dien/succeed)
## prevail — + against
Từ **prevail** thường dùng với nghĩa *+ against*.
- *... prevail ...* — Ví dụ với **prevail**.
→ [Học chi tiết từ prevail](/tu-dien/prevail)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **succeed** | Dùng **prevail** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được thành công | + against |
| Gợi ý | Chọn **succeed** khi muốn nhấn sắc thái "đạt được thành công". | Chọn **prevail** khi muốn nhấn "+ against". |
## Câu hỏi thường gặp
**succeed hay prevail?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/succeed](/tu-dien/succeed) · [/tu-dien/prevail](/tu-dien/prevail).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
