---
title: trigger và prevent khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt trigger vs prevent: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: trigger
wordB: prevent
h1: Phân biệt trigger và prevent
---
**trigger** (cái gạt/cục kích hoạt) và **prevent** (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **trigger** | **prevent** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cái gạt/cục kích hoạt | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## trigger — cái gạt/cục kích hoạt
(noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause something to happen or to provoke a reaction
- *He pulled the trigger and the gun fired.* — Anh ta bóp cục gạt và súng nổ.
→ [Học chi tiết từ trigger](/tu-dien/trigger)
## prevent — ngăn chặn
to keep something from happening or to stop someone from doing something
- *Regular exercise can help prevent heart disease.* — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim.
→ [Học chi tiết từ prevent](/tu-dien/prevent)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **trigger** | Dùng **prevent** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cái gạt/cục kích hoạt | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn **trigger** khi muốn nhấn sắc thái "cái gạt/cục kích hoạt". | Chọn **prevent** khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
## Câu hỏi thường gặp
**trigger hay prevent?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/trigger](/tu-dien/trigger) · [/tu-dien/prevent](/tu-dien/prevent).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
