prize (giải thưởng) và prise (sự nạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prize | prise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giải thưởng | sự nạy |
prize — giải thưởng
That which is taken from another; something captured; a thing seized by force, stratagem, or superior power.
- a prize vegetable — giải thưởng → Học chi tiết từ prize
prise — sự nạy
Từ prise thường dùng với nghĩa sự nạy.
- ... prise ... — Ví dụ với prise. → Học chi tiết từ prise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prize | Dùng prise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giải thưởng | sự nạy |
| Gợi ý | Chọn prize khi muốn nhấn sắc thái "giải thưởng". | Chọn prise khi muốn nhấn "sự nạy". |
Câu hỏi thường gặp
prize hay prise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prize · /tu-dien/prise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt