---
title: probable và unlikely khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt probable vs unlikely: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: probable
wordB: unlikely
h1: Phân biệt probable và unlikely
---
**probable** (có khả năng xảy ra) và **unlikely** (không chắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **probable** | **unlikely** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có khả năng xảy ra | không chắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## probable — có khả năng xảy ra
likely to happen or be true; having more evidence for than against
- *It is probable that the meeting will be postponed due to bad weather.* — Có khả năng cao cuộc họp sẽ bị hoãn lại do thời tiết xấu.
→ [Học chi tiết từ probable](/tu-dien/probable)
## unlikely — không chắc
Something or somebody considered unlikely.
- *It's very unlikely that you'll be able to walk perfectly after being in a cast for six months.* — không chắc
→ [Học chi tiết từ unlikely](/tu-dien/unlikely)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **probable** | Dùng **unlikely** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có khả năng xảy ra | không chắc |
| Gợi ý | Chọn **probable** khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng xảy ra". | Chọn **unlikely** khi muốn nhấn "không chắc". |
## Câu hỏi thường gặp
**probable hay unlikely?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/probable](/tu-dien/probable) · [/tu-dien/unlikely](/tu-dien/unlikely).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
