profound (sâu sắc) và substantial (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| profound | substantial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu sắc | thật |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
profound — sâu sắc
(of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing deep thought or understanding; situated or extending far down
- The professor made a profound observation about human nature that changed how we view society. — Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi cách chúng ta nhìn nhận xã hội. → Học chi tiết từ profound
substantial — thật
Từ substantial thường dùng với nghĩa thật.
- ... substantial ... — Ví dụ với substantial. → Học chi tiết từ substantial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng profound | Dùng substantial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sâu sắc | thật |
| Gợi ý | Chọn profound khi muốn nhấn sắc thái "sâu sắc". | Chọn substantial khi muốn nhấn "thật". |
Câu hỏi thường gặp
profound hay substantial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profound · /tu-dien/substantial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt