series (loạt) và program (chương trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| series | program | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loạt | chương trình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
series — loạt
A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.
- A series of seemingly inconsequential events led cumulatively to the fall of the company. — loạt → Học chi tiết từ series
program — chương trình
A set of structured activities.
- Our program for today’s exercise class includes swimming and jogging. — chương trình → Học chi tiết từ program
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng series | Dùng program |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loạt | chương trình |
| Gợi ý | Chọn series khi muốn nhấn sắc thái "loạt". | Chọn program khi muốn nhấn "chương trình". |
Câu hỏi thường gặp
series hay program? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/series · /tu-dien/program.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt