progress (sự tiến tới) và retrogress (đi giật lùi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| progress | retrogress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tiến tới | đi giật lùi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
progress — sự tiến tới
Movement or advancement through a series of events, or points in time; development through time.
- Testing for the new antidote is currently in progress. — sự tiến tới → Học chi tiết từ progress
retrogress — đi giật lùi
Từ retrogress thường dùng với nghĩa đi giật lùi.
- ... retrogress ... — Ví dụ với retrogress. → Học chi tiết từ retrogress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng progress | Dùng retrogress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tiến tới | đi giật lùi |
| Gợi ý | Chọn progress khi muốn nhấn sắc thái "sự tiến tới". | Chọn retrogress khi muốn nhấn "đi giật lùi". |
Câu hỏi thường gặp
progress hay retrogress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/progress · /tu-dien/retrogress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt