word (từ) và promise (lời hứa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| word | promise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từ | lời hứa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
word — từ
The smallest unit of language that has a particular meaning and can be expressed by itself; the smallest discrete, meaningful unit of language. (contrast morpheme.)
- mum's the word — từ → Học chi tiết từ word
promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- if I make a promise, I always stick to it; he broke his promise — lời hứa → Học chi tiết từ promise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng word | Dùng promise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từ | lời hứa |
| Gợi ý | Chọn word khi muốn nhấn sắc thái "từ". | Chọn promise khi muốn nhấn "lời hứa". |
Câu hỏi thường gặp
word hay promise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/word · /tu-dien/promise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt