---
title: prompt và trigger khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt prompt vs trigger: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: prompt
wordB: trigger
h1: Phân biệt prompt và trigger
---
**prompt** (nhắc nhở) và **trigger** (cái gạt/cục kích hoạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **prompt** | **trigger** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc nhở | cái gạt/cục kích hoạt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- *The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue.* — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.
→ [Học chi tiết từ prompt](/tu-dien/prompt)
## trigger — cái gạt/cục kích hoạt
(noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause something to happen or to provoke a reaction
- *He pulled the trigger and the gun fired.* — Anh ta bóp cục gạt và súng nổ.
→ [Học chi tiết từ trigger](/tu-dien/trigger)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **prompt** | Dùng **trigger** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc nhở | cái gạt/cục kích hoạt |
| Gợi ý | Chọn **prompt** khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". | Chọn **trigger** khi muốn nhấn "cái gạt/cục kích hoạt". |
## Câu hỏi thường gặp
**prompt hay trigger?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/prompt](/tu-dien/prompt) · [/tu-dien/trigger](/tu-dien/trigger).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
