show (sự bày tỏ) và proof (chứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| show | proof | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bày tỏ | chứng |
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
proof — chứng
Từ proof thường dùng với nghĩa chứng.
- ... proof ... — Ví dụ với proof. → Học chi tiết từ proof
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng show | Dùng proof |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bày tỏ | chứng |
| Gợi ý | Chọn show khi muốn nhấn sắc thái "sự bày tỏ". | Chọn proof khi muốn nhấn "chứng". |
Câu hỏi thường gặp
show hay proof? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/show · /tu-dien/proof.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt