---
title: survey và prospect khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt survey vs prospect: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: survey
wordB: prospect
h1: Phân biệt survey và prospect
---
**survey** (sự nhìn chung) và **prospect** (cảnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **survey** | **prospect** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhìn chung | cảnh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## survey — sự nhìn chung
The act of surveying; a general view.
- *A survey of the stores of a ship; a survey of roads and bridges; a survey of buildings.* — sự nhìn chung
→ [Học chi tiết từ survey](/tu-dien/survey)
## prospect — cảnh
Từ **prospect** thường dùng với nghĩa *cảnh*.
- *... prospect ...* — Ví dụ với **prospect**.
→ [Học chi tiết từ prospect](/tu-dien/prospect)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **survey** | Dùng **prospect** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhìn chung | cảnh |
| Gợi ý | Chọn **survey** khi muốn nhấn sắc thái "sự nhìn chung". | Chọn **prospect** khi muốn nhấn "cảnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**survey hay prospect?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/survey](/tu-dien/survey) · [/tu-dien/prospect](/tu-dien/prospect).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
