---
title: prosper và stagnate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt prosper vs stagnate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: prosper
wordB: stagnate
h1: Phân biệt prosper và stagnate
---
**prosper** (phát triển) và **stagnate** (đọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **prosper** | **stagnate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | đọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## prosper — phát triển
to succeed financially or to flourish and grow; to become more successful or wealthy
- *The business prospered under the new management.* — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý của ban lãnh đạo mới.
→ [Học chi tiết từ prosper](/tu-dien/prosper)
## stagnate — đọng
Từ **stagnate** thường dùng với nghĩa *đọng*.
- *... stagnate ...* — Ví dụ với **stagnate**.
→ [Học chi tiết từ stagnate](/tu-dien/stagnate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **prosper** | Dùng **stagnate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | đọng |
| Gợi ý | Chọn **prosper** khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn **stagnate** khi muốn nhấn "đọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**prosper hay stagnate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/prosper](/tu-dien/prosper) · [/tu-dien/stagnate](/tu-dien/stagnate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
