---
title: while và provided that khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt while vs provided that: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: while
wordB: provided that
h1: Phân biệt while và provided that
---
**while** (lúc) và **provided that** (liên từ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **while** | **provided that** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lúc | liên từ |
## while — lúc
An uncertain duration of time, a period of time.
- *He lectured for quite a long while.* — lúc
→ [Học chi tiết từ while](/tu-dien/while)
## provided that — liên từ
Từ **provided that** thường dùng với nghĩa *liên từ*.
- *... provided that ...* — Ví dụ với **provided that**.
→ [Học chi tiết từ provided that](/tu-dien/provided-that)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **while** | Dùng **provided that** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lúc | liên từ |
| Gợi ý | Chọn **while** khi muốn nhấn sắc thái "lúc". | Chọn **provided that** khi muốn nhấn "liên từ". |
## Câu hỏi thường gặp
**while hay provided that?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/while](/tu-dien/while) · [/tu-dien/provided-that](/tu-dien/provided-that).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
