wisdom (sự khôn ngoan) và prudence (sự thận trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wisdom | prudence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự khôn ngoan | sự thận trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
wisdom — sự khôn ngoan
The quality of having knowledge, experience, and good judgment; the combination of understanding and the ability to apply it wisely.
- Her grandmother shared her wisdom about life and relationships. — Bà ngoại của cô ấy chia sẻ sự khôn ngoan về cuộc sống và các mối quan hệ. → Học chi tiết từ wisdom
prudence — sự thận trọng
Từ prudence thường dùng với nghĩa sự thận trọng.
- ... prudence ... — Ví dụ với prudence. → Học chi tiết từ prudence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wisdom | Dùng prudence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự khôn ngoan | sự thận trọng |
| Gợi ý | Chọn wisdom khi muốn nhấn sắc thái "sự khôn ngoan". | Chọn prudence khi muốn nhấn "sự thận trọng". |
Câu hỏi thường gặp
wisdom hay prudence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wisdom · /tu-dien/prudence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt