---
title: pursue và seek khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt pursue vs seek: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: pursue
wordB: seek
h1: Phân biệt pursue và seek
---
**pursue** (theo đuổi) và **seek** (tìm kiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **pursue** | **seek** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | theo đuổi | tìm kiếm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## pursue — theo đuổi
to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time
- *The police pursued the suspect through the streets.* — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố.
→ [Học chi tiết từ pursue](/tu-dien/pursue)
## seek — tìm kiếm
to try to find something or someone; to attempt to obtain or achieve something
- *She is seeking a new job in the tech industry.* — Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ.
→ [Học chi tiết từ seek](/tu-dien/seek)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **pursue** | Dùng **seek** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | theo đuổi | tìm kiếm |
| Gợi ý | Chọn **pursue** khi muốn nhấn sắc thái "theo đuổi". | Chọn **seek** khi muốn nhấn "tìm kiếm". |
## Câu hỏi thường gặp
**pursue hay seek?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/pursue](/tu-dien/pursue) · [/tu-dien/seek](/tu-dien/seek).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
