---
title: push và shove khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt push vs shove: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: push
wordB: shove
h1: Phân biệt push và shove
---
**push** (sự xô) và **shove** (sự xô đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **push** | **shove** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xô | sự xô đẩy |
## push — sự xô
A short, directed application of force; an act of pushing.
- *Give the door a hard push if it sticks.* — sự xô
→ [Học chi tiết từ push](/tu-dien/push)
## shove — sự xô đẩy
Từ **shove** thường dùng với nghĩa *sự xô đẩy*.
- *... shove ...* — Ví dụ với **shove**.
→ [Học chi tiết từ shove](/tu-dien/shove)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **push** | Dùng **shove** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự xô | sự xô đẩy |
| Gợi ý | Chọn **push** khi muốn nhấn sắc thái "sự xô". | Chọn **shove** khi muốn nhấn "sự xô đẩy". |
## Câu hỏi thường gặp
**push hay shove?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/push](/tu-dien/push) · [/tu-dien/shove](/tu-dien/shove).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
