---
title: quantity và qty khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quantity vs qty: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quantity
wordB: qty
h1: Phân biệt quantity và qty
---
**quantity** (lượng) và **qty** (vt của quantity số lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quantity** | **qty** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lượng | vt của quantity số lượng |
## quantity — lượng
A fundamental, generic term used when referring to the measurement (count, amount) of a scalar, vector, number of items or to some other way of denominating the value of a collection or group of items
- *You have to choose between quantity and quality.* — lượng
→ [Học chi tiết từ quantity](/tu-dien/quantity)
## qty — vt của quantity số lượng
Từ **qty** thường dùng với nghĩa *vt của quantity số lượng*.
- *... qty ...* — Ví dụ với **qty**.
→ [Học chi tiết từ qty](/tu-dien/qty)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quantity** | Dùng **qty** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lượng | vt của quantity số lượng |
| Gợi ý | Chọn **quantity** khi muốn nhấn sắc thái "lượng". | Chọn **qty** khi muốn nhấn "vt của quantity số lượng". |
## Câu hỏi thường gặp
**quantity hay qty?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quantity](/tu-dien/quantity) · [/tu-dien/qty](/tu-dien/qty).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
