quick (thịt mềm) và short-tempered (hay cáu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| quick | short-tempered | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thịt mềm | hay cáu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- He's a quick runner. — thịt mềm → Học chi tiết từ quick
short-tempered — hay cáu
Từ short-tempered thường dùng với nghĩa hay cáu.
- ... short-tempered ... — Ví dụ với short-tempered. → Học chi tiết từ short-tempered
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng quick | Dùng short-tempered |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thịt mềm | hay cáu |
| Gợi ý | Chọn quick khi muốn nhấn sắc thái "thịt mềm". | Chọn short-tempered khi muốn nhấn "hay cáu". |
Câu hỏi thường gặp
quick hay short-tempered? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quick · /tu-dien/short-tempered.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt