---
title: slow và quick khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt slow vs quick: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: slow
wordB: quick
h1: Phân biệt slow và quick
---
**slow** (chậm) và **quick** (thịt mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **slow** | **quick** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chậm | thịt mềm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## slow — chậm
moving, happening, or done at a low speed; not quick
- *The traffic was very slow this morning.* — Giao thông sáng nay rất chậm.
→ [Học chi tiết từ slow](/tu-dien/slow)
## quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- *He's a quick runner.* — thịt mềm
→ [Học chi tiết từ quick](/tu-dien/quick)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **slow** | Dùng **quick** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chậm | thịt mềm |
| Gợi ý | Chọn **slow** khi muốn nhấn sắc thái "chậm". | Chọn **quick** khi muốn nhấn "thịt mềm". |
## Câu hỏi thường gặp
**slow hay quick?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/slow](/tu-dien/slow) · [/tu-dien/quick](/tu-dien/quick).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
