swift (nhanh chóng) và quick (thịt mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| swift | quick | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhanh chóng | thịt mềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
swift — nhanh chóng
happening, moving, or done quickly and suddenly; a small bird known for its rapid flight
- The company's swift response to the crisis prevented further damage. — Phản ứng nhanh chóng của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn thiệt hại thêm. → Học chi tiết từ swift
quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- He's a quick runner. — thịt mềm → Học chi tiết từ quick
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng swift | Dùng quick |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhanh chóng | thịt mềm |
| Gợi ý | Chọn swift khi muốn nhấn sắc thái "nhanh chóng". | Chọn quick khi muốn nhấn "thịt mềm". |
Câu hỏi thường gặp
swift hay quick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/swift · /tu-dien/quick.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt