---
title: quiet và quieten khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quiet vs quieten: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quiet
wordB: quieten
h1: Phân biệt quiet và quieten
---
**quiet** (lặng) và **quieten** (quiet) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quiet** | **quieten** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lặng | quiet |
## quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- *There was a strange quiet in the normally very lively plaza.* — lặng
→ [Học chi tiết từ quiet](/tu-dien/quiet)
## quieten — quiet
Từ **quieten** thường dùng với nghĩa *quiet*.
- *... quieten ...* — Ví dụ với **quieten**.
→ [Học chi tiết từ quieten](/tu-dien/quieten)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quiet** | Dùng **quieten** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lặng | quiet |
| Gợi ý | Chọn **quiet** khi muốn nhấn sắc thái "lặng". | Chọn **quieten** khi muốn nhấn "quiet". |
## Câu hỏi thường gặp
**quiet hay quieten?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quiet](/tu-dien/quiet) · [/tu-dien/quieten](/tu-dien/quieten).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
