---
title: raise và rise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt raise vs rise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: raise
wordB: rise
h1: Phân biệt raise và rise
---
**raise** (nâng lên) và **rise** (sự lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **raise** | **rise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nâng lên | sự lên |
## raise — nâng lên
An increase in wages or salary; a rise (UK).
- *The boss gave me a raise.* — nâng lên
→ [Học chi tiết từ raise](/tu-dien/raise)
## rise — sự lên
To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.
- *to rise a hill* — sự lên
→ [Học chi tiết từ rise](/tu-dien/rise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **raise** | Dùng **rise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nâng lên | sự lên |
| Gợi ý | Chọn **raise** khi muốn nhấn sắc thái "nâng lên". | Chọn **rise** khi muốn nhấn "sự lên". |
## Câu hỏi thường gặp
**raise hay rise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/raise](/tu-dien/raise) · [/tu-dien/rise](/tu-dien/rise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
