---
title: rate và rank khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rate vs rank: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rate
wordB: rank
h1: Phân biệt rate và rank
---
**rate** (tỷ lệ) và **rank** (hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rate** | **rank** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tỷ lệ | hàng |
## rate — tỷ lệ
The worth of something; value.
- *At the height of his powers, he was producing pictures at the rate of four a year.* — tỷ lệ
→ [Học chi tiết từ rate](/tu-dien/rate)
## rank — hàng
Từ **rank** thường dùng với nghĩa *hàng*.
- *... rank ...* — Ví dụ với **rank**.
→ [Học chi tiết từ rank](/tu-dien/rank)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rate** | Dùng **rank** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tỷ lệ | hàng |
| Gợi ý | Chọn **rate** khi muốn nhấn sắc thái "tỷ lệ". | Chọn **rank** khi muốn nhấn "hàng". |
## Câu hỏi thường gặp
**rate hay rank?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rate](/tu-dien/rate) · [/tu-dien/rank](/tu-dien/rank).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
