---
title: ready và unready khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ready vs unready: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ready
wordB: unready
h1: Phân biệt ready và unready
---
**ready** (sẵn sàng) và **unready** (không sẵn sàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ready** | **unready** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | không sẵn sàng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## ready — sẵn sàng
Ready money; cash
- *The porridge is ready to serve.* — sẵn sàng
→ [Học chi tiết từ ready](/tu-dien/ready)
## unready — không sẵn sàng
Từ **unready** thường dùng với nghĩa *không sẵn sàng*.
- *... unready ...* — Ví dụ với **unready**.
→ [Học chi tiết từ unready](/tu-dien/unready)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ready** | Dùng **unready** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | không sẵn sàng |
| Gợi ý | Chọn **ready** khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn **unready** khi muốn nhấn "không sẵn sàng". |
## Câu hỏi thường gặp
**ready hay unready?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ready](/tu-dien/ready) · [/tu-dien/unready](/tu-dien/unready).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
