real (thực) và sham (giả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| real | sham | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực | giả |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
real — thực
A commodity; see realty.
- This is real leather. — thực → Học chi tiết từ real
sham — giả
Từ sham thường dùng với nghĩa giả.
- ... sham ... — Ví dụ với sham. → Học chi tiết từ sham
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng real | Dùng sham |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực | giả |
| Gợi ý | Chọn real khi muốn nhấn sắc thái "thực". | Chọn sham khi muốn nhấn "giả". |
Câu hỏi thường gặp
real hay sham? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/real · /tu-dien/sham.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt