really (thực) và truly (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| really | truly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực | thật |
really — thực
In a way or manner that is real, not unreal.
- "He really is a true friend." / "Really? What makes you so sure?" — thực → Học chi tiết từ really
truly — thật
Từ truly thường dùng với nghĩa thật.
- ... truly ... — Ví dụ với truly. → Học chi tiết từ truly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng really | Dùng truly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực | thật |
| Gợi ý | Chọn really khi muốn nhấn sắc thái "thực". | Chọn truly khi muốn nhấn "thật". |
Câu hỏi thường gặp
really hay truly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/really · /tu-dien/truly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt