---
title: receive và transmit khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt receive vs transmit: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: receive
wordB: transmit
h1: Phân biệt receive và transmit
---
**receive** (nhận) và **transmit** (chuyển giao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **receive** | **transmit** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận | chuyển giao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- *I received a letter from my friend yesterday.* — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua.
→ [Học chi tiết từ receive](/tu-dien/receive)
## transmit — chuyển giao
Từ **transmit** thường dùng với nghĩa *chuyển giao*.
- *... transmit ...* — Ví dụ với **transmit**.
→ [Học chi tiết từ transmit](/tu-dien/transmit)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **receive** | Dùng **transmit** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhận | chuyển giao |
| Gợi ý | Chọn **receive** khi muốn nhấn sắc thái "nhận". | Chọn **transmit** khi muốn nhấn "chuyển giao". |
## Câu hỏi thường gặp
**receive hay transmit?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/receive](/tu-dien/receive) · [/tu-dien/transmit](/tu-dien/transmit).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
