record (hồ sơ) và vinyl (nhựa vinyl) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| record | vinyl | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hồ sơ | nhựa vinyl |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
record — hồ sơ
A disk, usually made of a polymer, used to record sound for playback on a phonograph.
- The person had a record of the interview so she could review her notes. — hồ sơ → Học chi tiết từ record
vinyl — nhựa vinyl
Từ vinyl thường dùng với nghĩa nhựa vinyl.
- ... vinyl ... — Ví dụ với vinyl. → Học chi tiết từ vinyl
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng record | Dùng vinyl |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hồ sơ | nhựa vinyl |
| Gợi ý | Chọn record khi muốn nhấn sắc thái "hồ sơ". | Chọn vinyl khi muốn nhấn "nhựa vinyl". |
Câu hỏi thường gặp
record hay vinyl? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/record · /tu-dien/vinyl.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt