---
title: tell và recount khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tell vs recount: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tell
wordB: recount
h1: Phân biệt tell và recount
---
**tell** (nói) và **recount** (thuật kỹ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tell** | **recount** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nói | thuật kỹ lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## tell — nói
to communicate information to someone; to narrate a story; to distinguish or recognize someone/something
- *She told me an interesting story about her childhood.* — Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của cô ấy.
→ [Học chi tiết từ tell](/tu-dien/tell)
## recount — thuật kỹ lại
Từ **recount** thường dùng với nghĩa *thuật kỹ lại*.
- *... recount ...* — Ví dụ với **recount**.
→ [Học chi tiết từ recount](/tu-dien/recount)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tell** | Dùng **recount** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nói | thuật kỹ lại |
| Gợi ý | Chọn **tell** khi muốn nhấn sắc thái "nói". | Chọn **recount** khi muốn nhấn "thuật kỹ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**tell hay recount?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tell](/tu-dien/tell) · [/tu-dien/recount](/tu-dien/recount).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
