smell (khứu giác) và reek (mùi mốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| smell | reek | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khứu giác | mùi mốc |
smell — khứu giác
A sensation, pleasant or unpleasant, detected by inhaling air (or, the case of water-breathing animals, water) carrying airborne molecules of a substance.
- I love the smell of fresh bread. — khứu giác → Học chi tiết từ smell
reek — mùi mốc
Từ reek thường dùng với nghĩa mùi mốc.
- ... reek ... — Ví dụ với reek. → Học chi tiết từ reek
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng smell | Dùng reek |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khứu giác | mùi mốc |
| Gợi ý | Chọn smell khi muốn nhấn sắc thái "khứu giác". | Chọn reek khi muốn nhấn "mùi mốc". |
Câu hỏi thường gặp
smell hay reek? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/smell · /tu-dien/reek.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt