region (vùng) và territory (đất đai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| region | territory | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vùng | đất đai |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
region — vùng
a large area of a country or the world, typically with regard to its geographical, political, or cultural characteristics
- The Amazon region is known for its biodiversity and rainforests. — Vùng Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học và rừng mưa nhiệt đới. → Học chi tiết từ region
territory — đất đai
Từ territory thường dùng với nghĩa đất đai.
- ... territory ... — Ví dụ với territory. → Học chi tiết từ territory
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng region | Dùng territory |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vùng | đất đai |
| Gợi ý | Chọn region khi muốn nhấn sắc thái "vùng". | Chọn territory khi muốn nhấn "đất đai". |
Câu hỏi thường gặp
region hay territory? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/region · /tu-dien/territory.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt