---
title: regulate và supervise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt regulate vs supervise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: regulate
wordB: supervise
h1: Phân biệt regulate và supervise
---
**regulate** (điều chỉnh) và **supervise** (giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **regulate** | **supervise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | điều chỉnh | giám sát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## regulate — điều chỉnh
to control or manage something by rules or laws; to adjust something to a desired level or condition
- *The government regulates the banking industry to protect consumers.* — Chính phủ kiểm soát ngành ngân hàng để bảo vệ người tiêu dùng.
→ [Học chi tiết từ regulate](/tu-dien/regulate)
## supervise — giám sát
to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules
- *The manager supervises the team to ensure the project is completed on time.* — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
→ [Học chi tiết từ supervise](/tu-dien/supervise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **regulate** | Dùng **supervise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | điều chỉnh | giám sát |
| Gợi ý | Chọn **regulate** khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". | Chọn **supervise** khi muốn nhấn "giám sát". |
## Câu hỏi thường gặp
**regulate hay supervise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/regulate](/tu-dien/regulate) · [/tu-dien/supervise](/tu-dien/supervise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
