---
title: reject và welcome khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reject vs welcome: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reject
wordB: welcome
h1: Phân biệt reject và welcome
---
**reject** (từ chối) và **welcome** (được tiếp đ i ân cần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reject** | **welcome** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | được tiếp đ i ân cần |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- *The company rejected my job application because I lacked the required experience.* — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu.
→ [Học chi tiết từ reject](/tu-dien/reject)
## welcome — được tiếp đ i ân cần
The act of greeting someone’s arrival, especially by saying "Welcome!"; reception.
- *We entered the house and found a ready welcome.* — được tiếp đ i ân cần
→ [Học chi tiết từ welcome](/tu-dien/welcome)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reject** | Dùng **welcome** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | được tiếp đ i ân cần |
| Gợi ý | Chọn **reject** khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn **welcome** khi muốn nhấn "được tiếp đ i ân cần". |
## Câu hỏi thường gặp
**reject hay welcome?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reject](/tu-dien/reject) · [/tu-dien/welcome](/tu-dien/welcome).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
