---
title: relax và stress khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt relax vs stress: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: relax
wordB: stress
h1: Phân biệt relax và stress
---
**relax** (nới lỏng) và **stress** (áp lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **relax** | **stress** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nới lỏng | áp lực |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## relax — nới lỏng
To calm down.
- *to relax a rope or cord* — nới lỏng
→ [Học chi tiết từ relax](/tu-dien/relax)
## stress — áp lực
(Cause of) discomfort.
- *Go easy on him, he's been under a lot of stress lately.* — áp lực
→ [Học chi tiết từ stress](/tu-dien/stress)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **relax** | Dùng **stress** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nới lỏng | áp lực |
| Gợi ý | Chọn **relax** khi muốn nhấn sắc thái "nới lỏng". | Chọn **stress** khi muốn nhấn "áp lực". |
## Câu hỏi thường gặp
**relax hay stress?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/relax](/tu-dien/relax) · [/tu-dien/stress](/tu-dien/stress).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
