---
title: seize và release khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt seize vs release: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: seize
wordB: release
h1: Phân biệt seize và release
---
**seize** (nắm lấy) và **release** (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **seize** | **release** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nắm lấy | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## seize — nắm lấy
to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly
- *The police seized the illegal weapons during the raid.* — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích.
→ [Học chi tiết từ seize](/tu-dien/seize)
## release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- *The video store advertised that it had all the latest releases.* — sự giải thoát
→ [Học chi tiết từ release](/tu-dien/release)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **seize** | Dùng **release** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nắm lấy | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn **seize** khi muốn nhấn sắc thái "nắm lấy". | Chọn **release** khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
## Câu hỏi thường gặp
**seize hay release?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/seize](/tu-dien/seize) · [/tu-dien/release](/tu-dien/release).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
