---
title: reliable và unreliable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reliable vs unreliable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reliable
wordB: unreliable
h1: Phân biệt reliable và unreliable
---
**reliable** (đáng tin cậy) và **unreliable** (không tin cậy được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reliable** | **unreliable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng tin cậy | không tin cậy được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## reliable — đáng tin cậy
able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable
- *This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down.* — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
→ [Học chi tiết từ reliable](/tu-dien/reliable)
## unreliable — không tin cậy được
Từ **unreliable** thường dùng với nghĩa *không tin cậy được*.
- *... unreliable ...* — Ví dụ với **unreliable**.
→ [Học chi tiết từ unreliable](/tu-dien/unreliable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reliable** | Dùng **unreliable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đáng tin cậy | không tin cậy được |
| Gợi ý | Chọn **reliable** khi muốn nhấn sắc thái "đáng tin cậy". | Chọn **unreliable** khi muốn nhấn "không tin cậy được". |
## Câu hỏi thường gặp
**reliable hay unreliable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reliable](/tu-dien/reliable) · [/tu-dien/unreliable](/tu-dien/unreliable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
