---
title: tension và relief khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tension vs relief: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tension
wordB: relief
h1: Phân biệt tension và relief
---
**tension** (sự căng thẳng) và **relief** (sự giảm nhẹ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tension** | **relief** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự căng thẳng | sự giảm nhẹ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## tension — sự căng thẳng
a state of nervous strain or anxiety; the feeling that exists when people do not trust each other; the state of being stretched or pulled tight
- *There is growing tension between the two countries over territorial disputes.* — Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai quốc gia về tranh chấp lãnh thổ.
→ [Học chi tiết từ tension](/tu-dien/tension)
## relief — sự giảm nhẹ
The removal of stress or discomfort.
- *I sighed with relief when I found out that my daughter hadn't got lost, but was waiting for me at home.* — sự giảm nhẹ
→ [Học chi tiết từ relief](/tu-dien/relief)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tension** | Dùng **relief** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự căng thẳng | sự giảm nhẹ |
| Gợi ý | Chọn **tension** khi muốn nhấn sắc thái "sự căng thẳng". | Chọn **relief** khi muốn nhấn "sự giảm nhẹ". |
## Câu hỏi thường gặp
**tension hay relief?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tension](/tu-dien/tension) · [/tu-dien/relief](/tu-dien/relief).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
