---
title: withdraw và remove khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt withdraw vs remove: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: withdraw
wordB: remove
h1: Phân biệt withdraw và remove
---
**withdraw** (rút lui) và **remove** (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **withdraw** | **remove** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rút lui | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## withdraw — rút lui
to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation
- *I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets.* — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé.
→ [Học chi tiết từ withdraw](/tu-dien/withdraw)
## remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- *Please remove your shoes before entering the house.* — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
→ [Học chi tiết từ remove](/tu-dien/remove)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **withdraw** | Dùng **remove** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rút lui | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn **withdraw** khi muốn nhấn sắc thái "rút lui". | Chọn **remove** khi muốn nhấn "loại bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**withdraw hay remove?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/withdraw](/tu-dien/withdraw) · [/tu-dien/remove](/tu-dien/remove).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
