rest (sự nghỉ ngơi) và repose (sự nghỉ ngơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rest | repose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nghỉ ngơi | sự nghỉ ngơi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
rest — sự nghỉ ngơi
(of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep.
- I need to get a good rest tonight; I was up late last night. — sự nghỉ ngơi → Học chi tiết từ rest
repose — sự nghỉ ngơi
Từ repose thường dùng với nghĩa sự nghỉ ngơi.
- ... repose ... — Ví dụ với repose. → Học chi tiết từ repose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rest | Dùng repose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nghỉ ngơi | sự nghỉ ngơi |
| Gợi ý | Chọn rest khi muốn nhấn sắc thái "sự nghỉ ngơi". | Chọn repose khi muốn nhấn "sự nghỉ ngơi". |
Câu hỏi thường gặp
rest hay repose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rest · /tu-dien/repose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt