---
title: resemble và take after khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt resemble vs take after: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: resemble
wordB: take after
h1: Phân biệt resemble và take after
---
**resemble** (giống) và **take after** (take after) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **resemble** | **take after** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giống | take after |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## resemble — giống
to look like or be similar to someone or something
- *She resembles her mother in appearance but not in personality.* — Cô ấy giống mẹ về ngoại hình nhưng không giống về tính cách.
→ [Học chi tiết từ resemble](/tu-dien/resemble)
## take after — take after
Từ **take after** thường dùng với nghĩa *take after*.
- *... take after ...* — Ví dụ với **take after**.
→ [Học chi tiết từ take after](/tu-dien/take-after)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **resemble** | Dùng **take after** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giống | take after |
| Gợi ý | Chọn **resemble** khi muốn nhấn sắc thái "giống". | Chọn **take after** khi muốn nhấn "take after". |
## Câu hỏi thường gặp
**resemble hay take after?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/resemble](/tu-dien/resemble) · [/tu-dien/take-after](/tu-dien/take-after).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
