---
title: reserve và withhold khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reserve vs withhold: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reserve
wordB: withhold
h1: Phân biệt reserve và withhold
---
**reserve** (giữ lại) và **withhold** (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reserve** | **withhold** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | từ chối không làm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## reserve — giữ lại
to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative
- *I'd like to reserve a table for two at 7 PM.* — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
→ [Học chi tiết từ reserve](/tu-dien/reserve)
## withhold — từ chối không làm
Từ **withhold** thường dùng với nghĩa *từ chối không làm*.
- *... withhold ...* — Ví dụ với **withhold**.
→ [Học chi tiết từ withhold](/tu-dien/withhold)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reserve** | Dùng **withhold** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | từ chối không làm |
| Gợi ý | Chọn **reserve** khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn **withhold** khi muốn nhấn "từ chối không làm". |
## Câu hỏi thường gặp
**reserve hay withhold?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reserve](/tu-dien/reserve) · [/tu-dien/withhold](/tu-dien/withhold).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
